Trang chủ600163 • SHA
add
Zhongmin Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,30 ¥ - 6,61 ¥
Phạm vi một năm
5,00 ¥ - 8,82 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,71 T CNY
Số lượng trung bình
85,75 Tr
Tỷ số P/E
21,16
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 286,09 Tr | 3,17% |
Chi phí hoạt động | -15,34 Tr | -234,99% |
Thu nhập ròng | 13,55 Tr | -79,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -80,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,93 Tr | 9,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | 73,86% |
Tổng tài sản | 11,47 T | 0,56% |
Tổng nợ | 4,31 T | -7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,55 Tr | -79,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 T | 433,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,07 Tr | 152,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -368,69 Tr | -26,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 T | 479,18% |
Dòng tiền tự do | 657,07 Tr | 273,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
455