Trang chủ600168 • SHA
add
Wuhan Sanzhen Industry Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,93 ¥ - 5,00 ¥
Phạm vi một năm
4,42 ¥ - 6,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,94 T CNY
Số lượng trung bình
11,58 Tr
Tỷ số P/E
64,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 123,16 Tr | 20,20% |
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | -35,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,97 | -42,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,69 Tr | 27,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -30,94% |
Tổng tài sản | 25,03 T | 2,67% |
Tổng nợ | 17,43 T | -7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 993,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | -35,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,49 Tr | -42,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,47 Tr | 38,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,83 Tr | -28,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 258,85 Tr | -35,41% |
Dòng tiền tự do | 729,01 Tr | -54,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.192