Trang chủ600179 • SHA
add
Antong Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,31 ¥ - 4,40 ¥
Phạm vi một năm
2,68 ¥ - 6,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,62 T CNY
Số lượng trung bình
42,90 Tr
Tỷ số P/E
16,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | 14,58% |
Chi phí hoạt động | 141,67 Tr | -21,59% |
Thu nhập ròng | 422,11 Tr | -6,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,60 | -17,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 631,37 Tr | 38,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 T | 14,16% |
Tổng tài sản | 15,68 T | 14,99% |
Tổng nợ | 3,82 T | 33,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 422,11 Tr | -6,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 626,50 Tr | 15,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -833,04 Tr | -196,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,85 Tr | 129,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,97 Tr | -110,89% |
Dòng tiền tự do | 1,32 T | 1,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
1.096