Trang chủ600250 • SHA
add
Nanjing Business & Tourism Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,97 ¥ - 11,14 ¥
Phạm vi một năm
8,26 ¥ - 16,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,52 T CNY
Số lượng trung bình
31,40 Tr
Tỷ số P/E
344,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,67 Tr | -12,03% |
Chi phí hoạt động | 24,34 Tr | -6,42% |
Thu nhập ròng | 4,61 Tr | 31,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | 49,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,35 Tr | 21,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,62 Tr | -33,00% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -11,66% |
Tổng nợ | 940,82 Tr | -20,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 832,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,61 Tr | 31,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,22 Tr | 94,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,26 Tr | -168,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,29 Tr | -105,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,98 Tr | -121,03% |
Dòng tiền tự do | -33,82 Tr | -63,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
499