Trang chủ600257 • SHA
add
Dahu Health Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,10 ¥ - 6,25 ¥
Phạm vi một năm
4,62 ¥ - 8,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T CNY
Số lượng trung bình
20,08 Tr
Tỷ số P/E
588,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,22 Tr | -1,58% |
Chi phí hoạt động | 71,86 Tr | 31,25% |
Thu nhập ròng | 5,63 Tr | 110,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,05 | 110,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,32 Tr | 63,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,56 Tr | 66,00% |
Tổng tài sản | 1,85 T | -0,48% |
Tổng nợ | 861,10 Tr | -4,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 990,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 481,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,63 Tr | 110,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,49 Tr | 84,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,50 Tr | 4.408,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,40 Tr | 63,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,58 Tr | 427,78% |
Dòng tiền tự do | 112,85 Tr | 10,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
1.647