Trang chủ600259 • SHA
add
China Rare Earth Nonferrs Mtls Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
105,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
94,65 ¥ - 103,99 ¥
Phạm vi một năm
33,61 ¥ - 112,29 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,28 T CNY
Số lượng trung bình
14,51 Tr
Tỷ số P/E
249,64
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -69,25% |
Chi phí hoạt động | 118,34 Tr | -15,24% |
Thu nhập ròng | -4,70 N | 99,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,66 Tr | 110,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -335,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 997,71 Tr | 39,04% |
Tổng tài sản | 6,88 T | -7,46% |
Tổng nợ | 3,15 T | -17,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 336,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,70 N | 99,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 696,29 Tr | 1.867,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,58 Tr | 2,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -710,03 Tr | -767,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,41 Tr | -506,83% |
Dòng tiền tự do | 354,19 Tr | 154,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
938