Trang chủ600269 • SHA
add
Jiangxi Ganyue Expressway Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,45 ¥ - 4,45 ¥
Phạm vi một năm
4,44 ¥ - 5,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,42 T CNY
Số lượng trung bình
17,75 Tr
Tỷ số P/E
8,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 32,28% |
Chi phí hoạt động | 181,22 Tr | -7,27% |
Thu nhập ròng | -348,85 Tr | -374,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,51 | -307,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,29 Tr | -0,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | 6,87% |
Tổng tài sản | 37,71 T | 1,38% |
Tổng nợ | 16,30 T | -2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -348,85 Tr | -374,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 886,15 Tr | 41,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -518,50 Tr | 50,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,04 Tr | -84,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 422,70 Tr | 948,30% |
Dòng tiền tự do | -1,40 T | -282,88% |