Trang chủ600272 • SHA
add
Shanghai Kai Kai Industry Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
12,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,03 ¥ - 12,19 ¥
Phạm vi một năm
11,77 ¥ - 18,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T CNY
Số lượng trung bình
3,77 Tr
Tỷ số P/E
242,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,35 Tr | -11,93% |
Chi phí hoạt động | 39,55 Tr | -41,07% |
Thu nhập ròng | 69,72 N | -82,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | -81,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,72 Tr | 189,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 503,30 Tr | 123,33% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 16,92% |
Tổng nợ | 915,55 Tr | 9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 820,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,72 N | -82,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,26 Tr | 192,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,04 Tr | -1.563,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,91 Tr | 41,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,69 Tr | -82,76% |
Dòng tiền tự do | 41,18 Tr | 947,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
438