Trang chủ600312 • SHA
add
Henan Pinggao Electric Company Limited
Giá đóng cửa hôm trước
21,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,56 ¥ - 22,18 ¥
Phạm vi một năm
14,27 ¥ - 25,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,66 T CNY
Số lượng trung bình
28,17 Tr
Tỷ số P/E
25,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | -2,41% |
Chi phí hoạt động | 234,90 Tr | -21,96% |
Thu nhập ròng | 414,85 Tr | 15,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,93 | 18,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 579,01 Tr | 13,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,07 T | -6,60% |
Tổng tài sản | 21,69 T | -1,65% |
Tổng nợ | 9,48 T | -11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,85 Tr | 15,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 T | -88,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,51 Tr | -264,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,07 Tr | 97,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 T | -61,82% |
Dòng tiền tự do | -1,57 T | -102,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
4.848