Trang chủ600316 • SHA
add
Jiangxi Hongdu Aviation Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,96 ¥ - 41,95 ¥
Phạm vi một năm
29,50 ¥ - 47,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,61 T CNY
Số lượng trung bình
11,30 Tr
Tỷ số P/E
702,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,32 T | 94,20% |
Chi phí hoạt động | 94,96 Tr | 91,87% |
Thu nhập ròng | 27,89 Tr | 11,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,65 | -42,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,16 Tr | 75,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,40 Tr | 81,08% |
Tổng tài sản | 14,01 T | -8,76% |
Tổng nợ | 8,64 T | -13,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 717,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,89 Tr | 11,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,26 Tr | 90,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,88 Tr | -72,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,43 Tr | 90,86% |
Dòng tiền tự do | -25,83 Tr | 96,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
1.829