Trang chủ600326 • SHA
add
Xizang Tianlu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,15 ¥ - 9,35 ¥
Phạm vi một năm
6,80 ¥ - 19,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,68 T CNY
Số lượng trung bình
22,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 155,73 Tr | -27,61% |
Thu nhập ròng | -79,43 Tr | -107,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,98 | -99,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,55 Tr | 73,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -14,17% |
Tổng tài sản | 12,22 T | -4,69% |
Tổng nợ | 6,34 T | -10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,43 Tr | -107,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,49 Tr | -116,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,96 Tr | 236,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,62 Tr | -12,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,16 Tr | -429,04% |
Dòng tiền tự do | 285,45 Tr | -38,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
1.836