Trang chủ600331 • SHA
add
Sichuan Hongda Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,61 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,53 ¥ - 15,97 ¥
Phạm vi một năm
6,34 ¥ - 22,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,24 T CNY
Số lượng trung bình
78,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 971,36 Tr | -1,90% |
Chi phí hoạt động | 71,75 Tr | -2,54% |
Thu nhập ròng | -27,61 Tr | -286,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,84 | -289,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,09 Tr | -102,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 340,24% |
Tổng tài sản | 3,62 T | 59,10% |
Tổng nợ | 470,30 Tr | -75,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,61 Tr | -286,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,60 Tr | 276,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,26 Tr | -395,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,16 N | 99,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,28 Tr | 151,39% |
Dòng tiền tự do | 157,85 Tr | 506,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.437