Trang chủ600339 • SHA
add
China Petroleum Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,80 ¥ - 3,96 ¥
Phạm vi một năm
3,06 ¥ - 5,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,83 T CNY
Số lượng trung bình
151,06 Tr
Tỷ số P/E
61,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,12 T | 21,24% |
Chi phí hoạt động | 2,62 T | 5,31% |
Thu nhập ròng | -167,14 Tr | -5.351,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,40 | -4.100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,88 Tr | 124,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 208,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,46 T | 22,19% |
Tổng tài sản | 122,68 T | 13,13% |
Tổng nợ | 95,90 T | 17,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,14 Tr | -5.351,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,64 T | 576,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -230,18 Tr | -141,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 T | -141,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,26 T | 114,89% |
Dòng tiền tự do | 8,50 T | 1.356,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
39.110