Trang chủ600343 • SHA
add
Shaanxi Aerospace Power Hi-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,03 ¥ - 38,20 ¥
Phạm vi một năm
10,73 ¥ - 50,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,51 T CNY
Số lượng trung bình
48,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 314,14 Tr | -5,29% |
Chi phí hoạt động | 65,85 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | -83,33 Tr | 19,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,53 | 15,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,99 Tr | 67,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,98 Tr | 83,95% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 4,27% |
Tổng nợ | 1,55 T | 2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 638,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,33 Tr | 19,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,04 Tr | -15,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -983,58 N | -311,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 256,34 Tr | 724,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 352,40 Tr | 141,84% |
Dòng tiền tự do | 189,03 Tr | -7,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
1.217