Trang chủ600356 • SHA
add
Mudanjiang Hengfeng Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,54 ¥ - 9,70 ¥
Phạm vi một năm
7,52 ¥ - 10,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T CNY
Số lượng trung bình
9,33 Tr
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 783,57 Tr | -8,38% |
Chi phí hoạt động | 77,03 Tr | 7,53% |
Thu nhập ròng | 49,44 Tr | 754,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | 827,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,29 Tr | 56,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 617,24 Tr | 92,43% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 9,71% |
Tổng nợ | 998,68 Tr | 21,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,44 Tr | 754,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,27 Tr | 930,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,70 Tr | 132,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,49 Tr | 1.389,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 227,31 Tr | 280,82% |
Dòng tiền tự do | 163,91 Tr | 370,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
2.180