Trang chủ600373 • SHA
add
Chinese Universe Pblshg Md Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,18 ¥ - 8,33 ¥
Phạm vi một năm
8,17 ¥ - 12,09 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,12 T CNY
Số lượng trung bình
9,02 Tr
Tỷ số P/E
41,45
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | -3,36% |
Chi phí hoạt động | 709,95 Tr | -28,63% |
Thu nhập ròng | -119,67 Tr | -829,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,85 | -857,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,63 Tr | 14,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -88,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,42 T | -18,14% |
Tổng tài sản | 28,74 T | -6,06% |
Tổng nợ | 10,58 T | -14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -119,67 Tr | -829,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 346,12 Tr | 26,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,80 Tr | -113,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -376,83 Tr | 76,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,65 Tr | 2,45% |
Dòng tiền tự do | 845,36 Tr | -2,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
6.837