Trang chủ600395 • SHA
add
Guizhou Panjiang Refined Coal Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,65 ¥ - 5,88 ¥
Phạm vi một năm
4,46 ¥ - 6,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,54 T CNY
Số lượng trung bình
40,30 Tr
Tỷ số P/E
37,26
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | 3,30% |
Chi phí hoạt động | 325,19 Tr | -25,20% |
Thu nhập ròng | 346,88 Tr | 402,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,70 | 387,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 925,29 Tr | 185,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | 45,14% |
Tổng tài sản | 47,33 T | 8,93% |
Tổng nợ | 35,62 T | 11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 346,88 Tr | 402,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 353,86 Tr | -12,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -983,84 Tr | 79,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 718,59 Tr | -81,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,61 Tr | 114,85% |
Dòng tiền tự do | -1,30 T | 78,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
26.631