Trang chủ600420 • SHA
add
Shanghai Shyndec Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,68 ¥ - 9,76 ¥
Phạm vi một năm
9,68 ¥ - 11,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 T CNY
Số lượng trung bình
11,89 Tr
Tỷ số P/E
13,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 T | 4,20% |
Chi phí hoạt động | 563,58 Tr | -8,61% |
Thu nhập ròng | 140,43 Tr | 8,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,75 | 4,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,56 Tr | -17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | -7,61% |
Tổng tài sản | 19,23 T | -3,65% |
Tổng nợ | 3,38 T | -27,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,43 Tr | 8,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 556,46 Tr | 142,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -716,81 Tr | -243,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 Tr | 82,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -165,11 Tr | -122,79% |
Dòng tiền tự do | 2,94 T | 22,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 1996
Trang web
Nhân viên
9.697