Trang chủ600428 • SHA
add
COSCO SHIPPING Specialized Carrrs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,94 ¥ - 9,10 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 10,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,67 T CNY
Số lượng trung bình
53,29 Tr
Tỷ số P/E
13,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,60 T | 39,33% |
Chi phí hoạt động | 400,33 Tr | 13,41% |
Thu nhập ròng | 451,00 Tr | 37,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | -1,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,96 T | 141,72% |
Tổng tài sản | 43,88 T | 25,62% |
Tổng nợ | 25,34 T | 19,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 451,00 Tr | 37,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,08 T | 61,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -245,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -514,72 Tr | -53,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,08 Tr | -66,90% |
Dòng tiền tự do | 4,01 T | 109,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
5.548