Trang chủ600449 • SHA
add
Ningxia Building Materials Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,47 ¥ - 12,82 ¥
Phạm vi một năm
12,13 ¥ - 15,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,06 T CNY
Số lượng trung bình
6,61 Tr
Tỷ số P/E
33,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | -40,03% |
Chi phí hoạt động | 157,75 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | -39,32 Tr | -155,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,49 | -193,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,63 Tr | -7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | 11,23% |
Tổng tài sản | 9,79 T | -7,78% |
Tổng nợ | 2,07 T | -30,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 478,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,32 Tr | -155,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 334,99 Tr | 2,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,48 T | 739,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -329,41 Tr | -45,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 T | 1.248,00% |
Dòng tiền tự do | 460,88 Tr | 13,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
2.439