Trang chủ600459 • SHA
add
Sino Platinum Metals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,85 ¥ - 22,55 ¥
Phạm vi một năm
12,97 ¥ - 28,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,75 T CNY
Số lượng trung bình
18,86 Tr
Tỷ số P/E
25,96
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,63 T | 24,76% |
Chi phí hoạt động | 163,86 Tr | 28,89% |
Thu nhập ròng | 175,83 Tr | 37,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | 10,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 263,61 Tr | 17,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 T | 92,95% |
Tổng tài sản | 21,76 T | 30,71% |
Tổng nợ | 13,93 T | 46,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,83 Tr | 37,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -870,12 Tr | -210,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -394,37 Tr | -388,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 462,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,75 Tr | -132,35% |
Dòng tiền tự do | -962,23 Tr | -307,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
1.996