Trang chủ600493 • SHA
add
Fujian Fynex Textile Scinc & Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,86 ¥ - 7,13 ¥
Phạm vi một năm
5,12 ¥ - 8,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T CNY
Số lượng trung bình
7,83 Tr
Tỷ số P/E
314,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,60 Tr | 3,76% |
Chi phí hoạt động | 24,36 Tr | 16,68% |
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -339,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,37 | -330,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,49 Tr | -37,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,89 Tr | 13,17% |
Tổng tài sản | 1,85 T | 9,44% |
Tổng nợ | 733,35 Tr | 30,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -339,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,15 Tr | -88,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,33 Tr | -35,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,07 Tr | -561,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,72 Tr | -170,88% |
Dòng tiền tự do | -99,54 Tr | -986,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
1.306