Trang chủ600507 • SHA
add
Fangda Special Steel Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,09 ¥ - 6,50 ¥
Phạm vi một năm
4,16 ¥ - 7,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,36 T CNY
Số lượng trung bình
31,66 Tr
Tỷ số P/E
15,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 T | -6,24% |
Chi phí hoạt động | 203,04 Tr | -10,40% |
Thu nhập ròng | 153,43 Tr | 160,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | 179,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,92 Tr | 102,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 T | -1,50% |
Tổng tài sản | 19,49 T | 1,26% |
Tổng nợ | 9,03 T | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,43 Tr | 160,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,87 Tr | 86,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 201,21 Tr | 15,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,44 Tr | 89,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,53 Tr | 120,43% |
Dòng tiền tự do | -694,77 Tr | 62,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
6.394