Trang chủ600510 • SHA
add
Black Peony Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,51 ¥ - 11,38 ¥
Phạm vi một năm
4,83 ¥ - 11,38 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,55 T CNY
Số lượng trung bình
13,02 Tr
Tỷ số P/E
133,78
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 451,67 Tr | -26,56% |
Chi phí hoạt động | 81,42 Tr | -7,22% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 46,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,40 | 99,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,85 Tr | -114,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | -42,48% |
Tổng tài sản | 27,18 T | -4,36% |
Tổng nợ | 16,05 T | -7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | 46,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -365,42 Tr | 61,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,66 Tr | -7,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 91,99 Tr | -51,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -253,62 Tr | 65,26% |
Dòng tiền tự do | 4,53 T | 769,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
1.848