Trang chủ600511 • SHA
add
China National Medicines Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,41 ¥ - 28,68 ¥
Phạm vi một năm
27,99 ¥ - 31,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,64 T CNY
Số lượng trung bình
5,86 Tr
Tỷ số P/E
10,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,09 T | 4,12% |
Chi phí hoạt động | 426,92 Tr | 0,02% |
Thu nhập ròng | 504,33 Tr | -2,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,85 | -6,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | -2,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 558,14 Tr | 5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 T | 5,48% |
Tổng tài sản | 36,69 T | 5,03% |
Tổng nợ | 16,38 T | 2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 754,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 504,33 Tr | -2,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,06 T | 50,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 Tr | 99,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,40 Tr | -179,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 T | 2.659,82% |
Dòng tiền tự do | 4,16 T | 62,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
3.024