Trang chủ600531 • SHA
add
Henan Yuguang Gold & Lead Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,30 ¥ - 16,02 ¥
Phạm vi một năm
6,67 ¥ - 24,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,83 T CNY
Số lượng trung bình
58,28 Tr
Tỷ số P/E
19,58
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,70 T | 42,33% |
Chi phí hoạt động | 115,49 Tr | -1,45% |
Thu nhập ròng | 239,48 Tr | -5,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | -33,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,85 Tr | 453,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 34,60% |
Tổng tài sản | 23,63 T | 34,20% |
Tổng nợ | 17,09 T | 41,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,48 Tr | -5,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | 452,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -537,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 281,86 Tr | -16,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 378,25 Tr | 223,31% |
Dòng tiền tự do | 67,84 Tr | 103,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
5.217