Trang chủ600563 • SHA
add
Xiamen Faratronic Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
124,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
118,48 ¥ - 124,16 ¥
Phạm vi một năm
99,41 ¥ - 143,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,77 T CNY
Số lượng trung bình
8,78 Tr
Tỷ số P/E
22,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 3,75% |
Chi phí hoạt động | 84,52 Tr | -10,23% |
Thu nhập ròng | 304,49 Tr | 15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,02 | 10,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,16 | -4,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,10 Tr | -2,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | 40,69% |
Tổng tài sản | 8,73 T | 11,64% |
Tổng nợ | 2,70 T | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 304,49 Tr | 15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 204,34 Tr | -32,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,62 Tr | 74,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,29 Tr | 38,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,62 Tr | 96,64% |
Dòng tiền tự do | 375,10 Tr | 164,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
5.895