Trang chủ600602 • SHA
add
INESA Intelligent Tech Inc Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
23,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,86 ¥ - 23,58 ¥
Phạm vi một năm
17,04 ¥ - 25,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,22 T CNY
Số lượng trung bình
96,69 Tr
Tỷ số P/E
162,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 7,66% |
Chi phí hoạt động | 289,72 Tr | 3,69% |
Thu nhập ròng | 48,52 Tr | 7,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,39 Tr | -71,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | 8,98% |
Tổng tài sản | 8,89 T | 12,58% |
Tổng nợ | 3,94 T | 31,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,52 Tr | 7,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 910,99 Tr | 43,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -454,98 Tr | -110,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,18 Tr | -217,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 281,80 Tr | -50,15% |
Dòng tiền tự do | 1,49 T | 165,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.263