Trang chủ600609 • SHA
add
Shenyang Jinbei Automotive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,94 ¥ - 3,99 ¥
Phạm vi một năm
3,89 ¥ - 5,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 T CNY
Số lượng trung bình
13,66 Tr
Tỷ số P/E
21,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | 31,67% |
Chi phí hoạt động | 155,04 Tr | 100,81% |
Thu nhập ròng | 54,60 Tr | -39,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | -53,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,40 Tr | 25,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | 13,14% |
Tổng tài sản | 4,39 T | 20,56% |
Tổng nợ | 2,25 T | 11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,60 Tr | -39,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,05 Tr | 98,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,48 Tr | -1.135,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,50 Tr | 87,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -356,02 Tr | 52,31% |
Dòng tiền tự do | -162,59 Tr | -137,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 1984
Trang web
Nhân viên
2.666