Trang chủ600629 • SHA
add
Arcplus Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
20,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,94 ¥ - 20,44 ¥
Phạm vi một năm
8,02 ¥ - 40,93 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,24 T CNY
Số lượng trung bình
21,93 Tr
Tỷ số P/E
270,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | -22,30% |
Chi phí hoạt động | 516,82 Tr | -15,02% |
Thu nhập ròng | -86,11 Tr | -161,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,69 | -179,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -85,84 Tr | -221,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | -16,36% |
Tổng tài sản | 15,29 T | -2,95% |
Tổng nợ | 9,74 T | -4,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,11 Tr | -161,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 705,69 Tr | -24,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,65 Tr | 51,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,83 Tr | 8,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 553,04 Tr | -24,15% |
Dòng tiền tự do | 904,31 Tr | -19,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
9.311