Trang chủ600635 • SHA
add
Shanghai DaZhong Public Utlts Gp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,47 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,31 ¥ - 5,48 ¥
Phạm vi một năm
3,51 ¥ - 8,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,39 T CNY
Số lượng trung bình
51,29 Tr
Tỷ số P/E
37,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -6,69% |
Chi phí hoạt động | 263,84 Tr | 12,87% |
Thu nhập ròng | -104,60 Tr | -266,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,50 | -278,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -201,80 Tr | -111,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | -12,82% |
Tổng tài sản | 22,97 T | 1,19% |
Tổng nợ | 12,59 T | -1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,60 Tr | -266,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 143,53 Tr | 276,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -223,87 Tr | -139,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,53 Tr | -95,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,82 Tr | -109,79% |
Dòng tiền tự do | -294,64 Tr | -127,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.721