Trang chủ600683 • SHA
add
Metro Land Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,10 ¥ - 13,75 ¥
Phạm vi một năm
3,65 ¥ - 13,75 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T CNY
Số lượng trung bình
40,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,16 T | 1.677,55% |
Chi phí hoạt động | 194,08 Tr | 514,68% |
Thu nhập ròng | -842,69 Tr | -302,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,33 | 77,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,29 Tr | 143,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | -57,52% |
Tổng tài sản | 57,00 T | -5,42% |
Tổng nợ | 53,04 T | 0,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 929,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -842,69 Tr | -302,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 419,74 Tr | -71,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 Tr | -111,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 431,00 Tr | -37,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 846,99 Tr | -61,14% |
Dòng tiền tự do | 42,44 Tr | -95,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 9, 1992
Trang web
Nhân viên
394