Trang chủ600684 • SHA
add
Guangzhou Pearl River Dvlpmt Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,64 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,61 ¥ - 4,68 ¥
Phạm vi một năm
3,41 ¥ - 6,63 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T CNY
Số lượng trung bình
22,74 Tr
Tỷ số P/E
57,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,47 Tr | -1,98% |
Chi phí hoạt động | 55,10 Tr | -15,57% |
Thu nhập ròng | 37,31 Tr | 2.216,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 2.273,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,71 Tr | 93,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 100,98% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 20,16% |
Tổng nợ | 809,18 Tr | -35,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,31 Tr | 2.216,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,04 Tr | 85,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 233,48 Tr | 6.831,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 203,66 Tr | 1.790,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 614,17 Tr | 609,76% |
Dòng tiền tự do | 142,46 Tr | -3,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
7.240