Trang chủ600712 • SHA
add
Nanning Department Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,75 ¥ - 5,86 ¥
Phạm vi một năm
5,23 ¥ - 8,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T CNY
Số lượng trung bình
6,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,41 Tr | -57,19% |
Chi phí hoạt động | 34,97 Tr | -48,79% |
Thu nhập ròng | -41,64 Tr | -11,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,52 | -160,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 Tr | 107,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,04 Tr | 18,36% |
Tổng tài sản | 1,34 T | -3,36% |
Tổng nợ | 585,10 Tr | -0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 755,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,64 Tr | -11,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,53 Tr | -126,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 39,07 Tr | 487,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,79 Tr | -348,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,75 Tr | 37,85% |
Dòng tiền tự do | 70,99 Tr | 126,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
592