Trang chủ600724 • SHA
add
Ningbo Fuda Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,22 ¥ - 7,37 ¥
Phạm vi một năm
4,37 ¥ - 7,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 T CNY
Số lượng trung bình
16,28 Tr
Tỷ số P/E
57,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 377,17 Tr | -17,67% |
Chi phí hoạt động | 58,60 Tr | -8,97% |
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -71,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,80 | -65,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,28 Tr | 4,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 533,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,33 Tr | -58,08% |
Tổng tài sản | 4,05 T | -3,74% |
Tổng nợ | 858,98 Tr | -8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,33 Tr | -71,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,66 Tr | -11,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,43 Tr | 52,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,05 Tr | -239,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,18 Tr | 44,42% |
Dòng tiền tự do | 158,17 Tr | -32,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.074