Trang chủ600763 • SHA
add
Topchoice Medical Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
42,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,10 ¥ - 44,50 ¥
Phạm vi một năm
39,56 ¥ - 52,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,50 T CNY
Số lượng trung bình
7,61 Tr
Tỷ số P/E
38,53
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,29 Tr | 1,43% |
Chi phí hoạt động | 93,68 Tr | 2,96% |
Thu nhập ròng | 186,87 Tr | 1,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,74 | 0,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 259,32 Tr | -0,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 794,34 Tr | 32,66% |
Tổng tài sản | 6,24 T | -0,39% |
Tổng nợ | 1,45 T | -14,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 444,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,87 Tr | 1,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,96 Tr | 8,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,59 Tr | -25,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,25 Tr | 114,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,62 Tr | 512,72% |
Dòng tiền tự do | -14,67 Tr | -126,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 8, 1995
Trang web
Nhân viên
6.224