Trang chủ600787 • SHA
add
CMST Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,35 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,28 ¥ - 5,38 ¥
Phạm vi một năm
5,18 ¥ - 7,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,65 T CNY
Số lượng trung bình
23,69 Tr
Tỷ số P/E
21,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,90 T | 23,48% |
Chi phí hoạt động | 621,73 Tr | 31,85% |
Thu nhập ròng | 101,09 Tr | 171,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | 121,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,15 Tr | -105,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,20 T | 6,91% |
Tổng tài sản | 23,76 T | 2,64% |
Tổng nợ | 8,83 T | 8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,09 Tr | 171,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 481,72 Tr | -20,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,17 Tr | -137,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 666,28 Tr | 240,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 T | 112,02% |
Dòng tiền tự do | -784,99 Tr | -191,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
5.141