Trang chủ600794 • SHA
add
Zhangjiagang Freetrade Sci & Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,54 ¥ - 3,60 ¥
Phạm vi một năm
3,53 ¥ - 5,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,30 T CNY
Số lượng trung bình
19,91 Tr
Tỷ số P/E
50,45
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,52 Tr | -71,67% |
Chi phí hoạt động | 6,04 Tr | -85,43% |
Thu nhập ròng | -150,42 Tr | -675,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -286,41 | -2.132,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,02 Tr | -5,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 3,98% |
Tổng tài sản | 3,03 T | -11,42% |
Tổng nợ | 412,69 Tr | -26,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -150,42 Tr | -675,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 197,73 Tr | 296,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -248,19 Tr | -262,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 147,08 Tr | 172,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,57 Tr | 164,47% |
Dòng tiền tự do | 300,19 Tr | 307,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
489