Trang chủ600817 • SHA
add
Yutong Heavy Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,42 ¥ - 12,70 ¥
Phạm vi một năm
10,53 ¥ - 14,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,68 T CNY
Số lượng trung bình
5,84 Tr
Tỷ số P/E
21,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | -15,21% |
Chi phí hoạt động | 227,47 Tr | -8,04% |
Thu nhập ròng | 122,20 Tr | 26,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,14 | 49,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,51 Tr | 98,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | 5,04% |
Tổng tài sản | 4,11 T | -12,45% |
Tổng nợ | 1,44 T | -30,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 491,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,20 Tr | 26,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,32 Tr | -46,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,07 Tr | -98,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,53 Tr | -16,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,72 Tr | -91,79% |
Dòng tiền tự do | 339,70 Tr | -33,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
1.960