Trang chủ600827 • SHA
add
Shanghai Bailian Group Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
8,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,03 ¥ - 8,15 ¥
Phạm vi một năm
8,03 ¥ - 10,37 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,55 T CNY
Số lượng trung bình
8,11 Tr
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,73 T | -5,40% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | -14,39% |
Thu nhập ròng | 336,02 Tr | 742,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | 781,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,52 Tr | 23,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,49 T | -29,42% |
Tổng tài sản | 56,87 T | 0,93% |
Tổng nợ | 34,82 T | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,02 Tr | 742,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | -28,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,24 T | -1.705,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -419,11 Tr | 76,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,42 T | -1.432,20% |
Dòng tiền tự do | 6,34 T | 24.594,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 1992
Trang web
Nhân viên
16.096