Trang chủ600830 • SHA
add
Sunny Loan Top Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,74 ¥ - 8,88 ¥
Phạm vi một năm
8,37 ¥ - 11,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 T CNY
Số lượng trung bình
6,06 Tr
Tỷ số P/E
49,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,26 Tr | 10,63% |
Chi phí hoạt động | 30,81 Tr | 12,75% |
Thu nhập ròng | 8,53 Tr | 307,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,98 | 287,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,89 Tr | 385,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,80 Tr | -9,55% |
Tổng tài sản | 6,09 T | 21,38% |
Tổng nợ | 3,18 T | 44,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,53 Tr | 307,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,39 Tr | 22,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,36 Tr | 113,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,41 Tr | -1.694,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -277,66 Tr | -1.530,10% |
Dòng tiền tự do | 70,97 Tr | 160,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
207