Trang chủ600855 • SHA
add
Beijing Aerospace Changfeng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,50 ¥ - 20,18 ¥
Phạm vi một năm
10,28 ¥ - 30,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,13 T CNY
Số lượng trung bình
14,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 603,01 Tr | 20,15% |
Chi phí hoạt động | 110,16 Tr | -36,35% |
Thu nhập ròng | -94,25 Tr | 35,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,63 | 46,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,13 Tr | 96,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 757,72 Tr | -13,05% |
Tổng tài sản | 3,30 T | -11,28% |
Tổng nợ | 1,76 T | -11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 468,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,25 Tr | 35,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,79 Tr | 320,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,73 Tr | 7,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,48 Tr | -247,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,56 Tr | 691,62% |
Dòng tiền tự do | 270,87 Tr | 65,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.298