Trang chủ600863 • SHA
add
Inner Mongolia MgDn HNng Trml Pr CorpLtd
Giá đóng cửa hôm trước
4,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,50 ¥ - 4,68 ¥
Phạm vi một năm
3,96 ¥ - 5,51 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,61 T CNY
Số lượng trung bình
73,46 Tr
Tỷ số P/E
15,23
Tỷ lệ cổ tức
4,81%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 T | -10,13% |
Chi phí hoạt động | 163,15 Tr | -24,47% |
Thu nhập ròng | 650,67 Tr | -7,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,45 | 3,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 T | -3,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | -22,29% |
Tổng tài sản | 40,79 T | 2,03% |
Tổng nợ | 15,59 T | 3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 650,67 Tr | -7,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 T | 11,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -572,12 Tr | -327,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 T | 22,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 383,73 Tr | 58,59% |
Dòng tiền tự do | -1,26 T | 14,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
5.544