Trang chủ600872 • SHA
add
Jonjee H-Tch ndstrl nd Cmmrcl Hldng C Lt
Giá đóng cửa hôm trước
21,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
20,63 ¥ - 21,20 ¥
Phạm vi một năm
16,72 ¥ - 22,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,18 T CNY
Số lượng trung bình
16,63 Tr
Tỷ số P/E
25,68
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | 19,88% |
Chi phí hoạt động | 266,53 Tr | 23,88% |
Thu nhập ròng | 262,76 Tr | 45,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,90 | 21,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | 33,06% |
Tổng tài sản | 8,52 T | -0,16% |
Tổng nợ | 2,27 T | -11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 766,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,76 Tr | 45,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 344,26 Tr | 192,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 375,32 Tr | 1.351,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,30 Tr | -133,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 602,65 Tr | 21,39% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
3.746