Trang chủ600908 • SHA
add
Wuxi Rural Commercial Bank Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,73 ¥ - 5,89 ¥
Phạm vi một năm
5,47 ¥ - 6,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,60 T CNY
Số lượng trung bình
17,03 Tr
Tỷ số P/E
5,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 940,66 Tr | -6,00% |
Chi phí hoạt động | 459,67 Tr | -3,23% |
Thu nhập ròng | 476,46 Tr | -2,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,65 | 4,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,43 T | 1,40% |
Tổng tài sản | 280,63 T | 9,28% |
Tổng nợ | 257,62 T | 10,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 476,46 Tr | -2,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,62 T | 380,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,47 T | -20,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,62 Tr | -78,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,35 T | 186,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
1.797