Trang chủ600929 • SHA
add
Snowsky Salt Industry Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,05 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,90 ¥ - 7,10 ¥
Phạm vi một năm
4,93 ¥ - 7,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,87 T CNY
Số lượng trung bình
29,25 Tr
Tỷ số P/E
173,05
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 14,91% |
Chi phí hoạt động | 222,33 Tr | 13,11% |
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | -44,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,14 | -51,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,76 Tr | 5,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | 35,54% |
Tổng tài sản | 12,69 T | 13,92% |
Tổng nợ | 4,02 T | 38,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | -44,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,12 Tr | 280,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,81 Tr | -78,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,63 Tr | 462,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,94 Tr | 390,72% |
Dòng tiền tự do | -108,50 Tr | -132,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
5.630