Trang chủ600961 • SHA
add
Zhuzhou Smelter Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,91 ¥ - 31,08 ¥
Phạm vi một năm
9,83 ¥ - 31,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,42 T CNY
Số lượng trung bình
28,02 Tr
Tỷ số P/E
16,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 T | 45,90% |
Chi phí hoạt động | 254,85 Tr | 13,89% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | 313,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,32 | 182,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 T | 254,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 40,48% |
Tổng tài sản | 10,10 T | 4,84% |
Tổng nợ | 4,11 T | -17,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | 313,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 T | 152,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -758,45 Tr | -1.227,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -290,51 Tr | -329,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 468,04 Tr | -21,98% |
Dòng tiền tự do | 944,27 Tr | 68,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
4.058