Trang chủ600989 • SHA
add
Ningxia Baofeng Energy Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,75 ¥ - 28,16 ¥
Phạm vi một năm
14,83 ¥ - 36,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
200,64 T CNY
Số lượng trung bình
166,96 Tr
Tỷ số P/E
17,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,49 T | 43,46% |
Chi phí hoạt động | 738,68 Tr | 46,60% |
Thu nhập ròng | 2,40 T | 33,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,21 | -7,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 T | 44,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | -45,70% |
Tổng tài sản | 90,15 T | 0,65% |
Tổng nợ | 41,76 T | -10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,40 T | 33,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,27 T | 4,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 T | 6,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T | -1,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,44 T | 17,39% |
Dòng tiền tự do | 2,49 T | 87,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
22.037