Trang chủ600997 • SHA
add
Kailuan Energy Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,72 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,68 ¥ - 5,86 ¥
Phạm vi một năm
5,60 ¥ - 7,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,11 T CNY
Số lượng trung bình
22,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | -20,37% |
Chi phí hoạt động | 464,77 Tr | -18,18% |
Thu nhập ròng | -217,35 Tr | -229,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,89 | -263,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -130,39 Tr | -144,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,48 T | -10,84% |
Tổng tài sản | 25,83 T | -4,56% |
Tổng nợ | 11,18 T | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,35 Tr | -229,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -667,27 Tr | -235,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,10 Tr | 80,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 325,36 Tr | 273,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -413,33 Tr | -628,41% |
Dòng tiền tự do | -465,97 Tr | -135,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
13.895