Trang chủ601005 • SHA
add
Chongqing Iron & Steel Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,40 ¥ - 1,41 ¥
Phạm vi một năm
1,24 ¥ - 1,79 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,26 T CNY
Số lượng trung bình
155,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,91 T | -26,12% |
Chi phí hoạt động | 40,44 Tr | -79,02% |
Thu nhập ròng | -2,50 T | -35,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,98 | -83,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,71 Tr | 329,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 T | -10,18% |
Tổng tài sản | 32,09 T | -9,56% |
Tổng nợ | 18,17 T | -3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 T | -35,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,83 Tr | -183,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,22 Tr | -20,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -305,13 Tr | -183,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -756,19 Tr | -292,28% |
Dòng tiền tự do | 814,74 Tr | -38,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
5.204